Trứng gà nhà nên lau khô, không rửa nước nếu định cất ngoài, đặt đầu to lên trên ở nơi mát và ăn trong khoảng hai đến ba tuần; khoai lang hong khô vỏ vài ngày rồi cất nơi tối thoáng; bí đỏ hái khi cuống đã khô cứng, để nguyên quả trên kệ khô mát có thể giữ hàng tháng; hành tỏi phơi khô lá rồi treo túm nơi gió lùa. Đây là những thứ không cần muối, không cần phơi khô, chỉ cần chọn đúng quả lành và đúng chỗ.
Cái khó của kiểu cất này là chúng hỏng âm thầm: một củ khoai thối giữa rổ, một quả bí bắt đầu mềm đáy, một quả trứng nứt chân chim. Nếu không kiểm tra hằng tuần, một chỗ hỏng lan ra cả kho. Bài này nói về từng thứ, kèm cách dựng một góc kho mát nhỏ trong nhà và những dấu hiệu phải bỏ ngay.
Trứng gà nhà: nhặt, lau, cất và có nên rửa không
Trứng vừa đẻ có một lớp màng mỏng phủ ngoài vỏ, giúp bịt các lỗ khí li ti, hạn chế vi khuẩn đi vào bên trong. Rửa trứng bằng nước, nhất là nước lạnh hơn quả trứng, có thể làm mất lớp màng này và kéo vi khuẩn từ vỏ vào trong. Vì vậy, trứng sạch hoặc chỉ dính chút bụi nên lau bằng khăn khô hoặc giấy khô, không rửa, nếu định cất ở nhiệt độ phòng.
Trứng dính nhiều phân, bùn thì rửa nhanh dưới vòi nước ấm hơn quả trứng, lau khô ngay, cất ngăn mát và ăn trước. Trứng nứt, rạn chân chim nên nấu chín và ăn trong ngày hoặc bỏ, không cất. Nhặt trứng ít nhất mỗi ngày một lần, buổi chiều là lúc phần lớn gà đã đẻ xong, để trứng không nằm lâu trong ổ bị gà dẫm vỡ, bẩn hoặc bị gà mái ấp lên.
Giữ ổ đẻ sạch là cách giảm trứng bẩn hiệu quả nhất: lót rơm, trấu khô, thay khi ẩm hoặc dính phân, đặt ổ cao hơn chỗ gà ngủ để gà không ngủ trong ổ. Sau khi nhặt trứng, rửa tay bằng xà phòng, nhất là khi trẻ em được giao việc nhặt trứng. Vi khuẩn Salmonella có thể có trên vỏ trứng và trong khu chuồng.
Cất trứng và nhận biết trứng còn tốt
Trứng gà nhà không có ngày in sẵn, vì thế người nuôi cần tự giữ thứ tự. Những thói quen dưới giúp ăn trứng theo đúng lượt.
- Ghi ngày bằng bút chì: viết ngày nhặt lên vỏ, nhẹ tay. Trứng cũ ăn trước, trứng mới ăn sau.
- Đầu to lên trên: buồng khí nằm ở đầu to, đặt đầu to lên trên giúp lòng đỏ ở giữa, trứng giữ lâu hơn.
- Chỗ mát, tránh nắng và bếp: khay trứng để ở nơi mát nhất trong nhà. Ở vùng nóng, trứng cất ngoài nên ăn trong khoảng hai đến ba tuần; cất ngăn mát thì lâu hơn. Đã cho vào tủ lạnh thì không mang ra ngoài rồi lại cất vào, để tránh đọng hơi nước trên vỏ.
- Thử bằng nước: thả trứng vào bát nước. Trứng chìm nằm ngang thường còn mới; chìm nhưng dựng đứng là đã để một thời gian; nổi lên là trứng cũ, buồng khí lớn, nên đập ra bát riêng kiểm tra hoặc bỏ.
- Đập ra bát riêng: trước khi cho vào món, đập từng quả ra bát nhỏ. Trứng có mùi hôi, lòng trắng đục xanh, lòng đỏ vỡ loang, có đốm lạ thì bỏ.
- Nấu chín cho người yếu: trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai nên ăn trứng chín kỹ, hạn chế trứng lòng đào và món có trứng sống.
Mùa gà đẻ nhiều, trứng dư có thể làm trứng muối: ngâm trứng vịt hoặc trứng gà sạch, không nứt trong nước muối đặc đã đun sôi để nguội, vài tuần là có trứng muối, khi ăn luộc chín. Đây là cách giữ trứng lâu hơn mà không cần tủ lạnh.
Khoai lang, khoai tây, khoai môn: hong vỏ và chỗ cất
Khoai lang mới dỡ còn vỏ mỏng, dễ trầy. Người làm vườn lâu năm thường để khoai trong chỗ râm, thoáng, hơi ấm vài ngày đến một tuần cho vết trầy liền lại và vỏ dày lên, gọi là hong vỏ. Khoai đã hong vỏ cất được lâu hơn và ngọt hơn. Không rửa khoai trước khi cất, chỉ phủi bớt đất. Củ trầy nhiều, gãy, có vết sùng ăn trước, không cất chung.
Chỗ cất khoai lang nên tối, thoáng, khô, không quá lạnh: một góc nhà kho có kệ, rổ thưa đặt cách nền, không chất đống quá cao. Khoai lang cất ở chỗ lạnh và ẩm dễ có vị đắng, lõi cứng. Củ khoai lang có đốm đen lõm, mùi hôi, vị đắng khi nếm thử một miếng nhỏ đã nấu chín là củ bị nấm bệnh, phải bỏ cả củ; phần độc tố có thể lan ra ngoài vùng thấy được.
Khoai tây cần chỗ tối hẳn, vì ánh sáng làm vỏ chuyển xanh. Phần vỏ xanh và mầm khoai tây chứa nhiều solanin, chất có thể gây ngộ độc. Củ có mầm nhỏ thì khoét bỏ sâu mầm và phần xanh; củ xanh nhiều, mầm dài, củ nhăn mềm thì bỏ. Khoai môn, khoai sọ để nơi khô, tránh nước đọng, giữ được vài tuần đến hơn một tháng; củ thối nhũn ở đầu thì bỏ.
Nhiều nhà cất khoai lang trong cát khô hoặc trấu khô để giữ ẩm vừa phải và ngăn các củ chạm nhau. Cách này hiệu quả nếu cát, trấu thật khô và kiểm tra định kỳ; cát ướt sẽ làm khoai thối nhanh hơn.
Bí đỏ, bí đao: hái đúng lúc để cất được hàng tháng
Bí là loại quả để được lâu nhất trong vườn gia đình nếu làm đúng từ lúc hái. Phần lớn quả bí hỏng sớm là do hái non hoặc làm gãy cuống.
- Chờ quả già: bí đỏ già có vỏ cứng, màu sẫm đều, móng tay bấm không vào, cuống khô chuyển gỗ, lá quanh quả bắt đầu tàn. Bí đao già vỏ phủ lớp phấn trắng dày.
- Cắt kèm cuống: dùng dao sắc cắt chừa một đoạn cuống vài đốt ngón tay. Không bẻ, không xách quả bằng cuống; cuống gãy là cửa cho nấm vào.
- Hong vỏ: để quả nơi nắng nhẹ, thoáng vài ngày đến một tuần cho vỏ cứng thêm. Không để quả dầm mưa, dầm sương.
- Lau nhẹ, giữ phấn: lau đất bằng khăn khô. Bí đao giữ nguyên lớp phấn trắng, không chà rửa.
- Xếp kệ khô mát: đặt quả trên kệ gỗ, rơm khô hoặc lót bìa, các quả không chạm nhau, không chồng nhiều lớp, không đặt trên nền xi măng ẩm.
- Kiểm tra hằng tuần: nhìn đáy và quanh cuống. Quả có chỗ mềm, chảy nước, mốc thì đem ra ngay; nếu chỗ hỏng nhỏ, cắt bỏ rộng và nấu ngay trong ngày.
Bí đỏ già cất đúng cách có thể giữ được vài tháng, qua cả mùa giáp hạt rau. Đây là lý do nhiều vườn gia đình dành một góc trồng bí cuối mùa mưa: quả để dần qua mùa khô, khi luống rau đang khó. Ăn quả nhỏ, quả có vết xước trước, giữ quả to lành lại sau.
Thời gian giữ ước chừng và dấu hiệu phải bỏ
Số liệu dưới là ước chừng cho điều kiện nơi mát, khô, tối trong nhà ở vùng nhiệt đới. Nóng ẩm hơn thì ngắn hơn. Dấu hiệu hỏng quan trọng hơn con số ngày.
| Nông sản | Giữ được khoảng | Dấu hiệu phải bỏ |
|---|---|---|
| Trứng gà nhà chưa rửa, nơi mát | Khoảng hai đến ba tuần | Nổi trong nước, mùi hôi khi đập, lòng loang, vỏ nứt rỉ |
| Khoai lang đã hong vỏ | Vài tuần đến hơn một tháng | Đốm đen lõm, vị đắng, thối mềm, mọc mầm dài |
| Khoai tây nơi tối | Vài tuần | Vỏ xanh nhiều, mầm dài, nhăn mềm |
| Bí đỏ già, nguyên quả | Vài tháng | Mềm ở đáy, chảy nước, mốc quanh cuống |
| Hành tím, tỏi phơi khô treo | Nhiều tháng | Củ mềm, mốc đen dưới vỏ, mọc mầm xanh dài |
| Gừng, nghệ tươi | Vài tuần | Mốc trắng, thâm, thối nhũn |
Kho mát gia đình không phải là nơi để quên. Một buổi mỗi tuần đi một vòng, nhặt ra quả bắt đầu hỏng, xếp lại những gì còn tốt, ghi lại thứ nào cần ăn trước. Mười phút ấy cứu được cả kho.
Gừng, nghệ, bưởi, chanh: giữ tươi bằng cát ẩm và chỗ thoáng
Gừng và nghệ trong vườn thường dỡ một lần vào cuối năm, khi lá úa. Củ dỡ ra phủi đất, không rửa, để ráo vài ngày trong bóng râm rồi vùi vào thùng hoặc chậu cát hơi ẩm, đặt nơi râm mát. Cát giữ cho củ không teo khô, không mọc mầm nhanh, mỗi lần cần thì bới lấy một nhánh. Cát phải chỉ ẩm như đất vườn sau mưa vài ngày, không ướt sũng; cát ướt làm củ thối và mốc trắng.
Một cách khác còn đơn giản hơn là không dỡ hết: để lại một phần khóm gừng, nghệ dưới đất, khi cần mới đào. Đất chính là kho tự nhiên của các loại củ này trong mùa khô, miễn là luống không bị úng nước.
Bưởi, cam, chanh hái kèm cuống ngắn, lau khô, đặt thưa trên kệ thoáng, không chất đống. Bưởi vỏ dày có thể giữ được vài tuần; cam, chanh ngắn hơn. Nhiều nhà bọc từng quả bằng giấy sạch hoặc túi lưới để các quả không chạm nhau. Quả có vết thâm, mốc xanh ở cuống nên lấy ra ngay vì bào tử mốc lan sang quả bên cạnh rất nhanh. Cây có múi trong vườn nhà cũng giữ quả trên cây khá lâu sau khi chín; hái dần thay vì hái hết một lần là cách cất đơn giản nhất.
Hành, tỏi treo túm và góc kho mát trong nhà
Hành tím, tỏi thu khi phần lớn lá đã gục và ngả vàng. Nhổ vào ngày khô, giũ đất, để nguyên lá, phơi trong bóng râm thoáng gió hoặc nắng nhẹ vài ngày cho lá và vỏ ngoài khô hẳn. Sau đó bện lá thành túm hoặc buộc chùm, treo dưới mái hiên, trong nhà kho nơi gió lùa. Củ được giữ trong lớp vỏ khô tự nhiên, để được nhiều tháng.
Không cắt lá khi còn tươi, không rửa củ, không cất hành tỏi trong túi nilon kín. Củ dập, củ có vết mềm ăn trước. Đến cuối mùa, củ mọc mầm xanh vẫn ăn được nếu cứng chắc, nhưng tốt hơn là đem trồng làm giống cho vụ sau.
Một góc kho mát trong nhà nông không cần xây riêng. Đó có thể là gian phía bắc ít nắng, gầm cầu thang khô, hay một phòng nhỏ có cửa sổ thông gió và kệ gỗ nhiều tầng. Chỗ ấy cần khô, tối, mát, có lưới chắn chuột, không để chung với phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hay dầu máy. Thuốc và hoá chất cất ở tủ khoá riêng, xa trẻ em và xa thực phẩm.
Chuột là kẻ thù lớn của kho khoai bí. Giữ kho gọn, kiểm tra dấu gặm, bịt lỗ hở, nuôi mèo nếu được. Không rải bả chuột trong kho thực phẩm, vì bả có thể lẫn vào đồ ăn và gây nguy hiểm cho trẻ nhỏ, vật nuôi.
Câu hỏi thường gặp
Trứng gà nhà để ngoài được bao lâu?
Trứng sạch, không rửa, để nơi mát thường ăn tốt trong khoảng hai đến ba tuần ở vùng nóng. Cất ngăn mát giữ lâu hơn. Trứng đã rửa, trứng nứt, trứng dính bẩn nên ăn trước. Luôn đập ra bát riêng kiểm tra trước khi nấu.
Trứng có trống hay không có ảnh hưởng tới việc cất không?
Trứng có trống để nơi nóng có thể bắt đầu phát triển phôi nếu gà mái đã nằm ấp hoặc trứng để chỗ quá ấm. Nhặt trứng hằng ngày và cất nơi mát thì trứng có trống hay không đều ăn như nhau.
Khoai lang mọc mầm có ăn được không?
Khoai lang mọc mầm khác khoai tây, không có nhiều solanin. Củ còn chắc, không đốm đen, không đắng thì bẻ mầm và nấu ăn sớm. Củ đã mềm, nhăn, có đốm thâm, vị đắng thì bỏ. Củ mọc mầm còn tốt cũng có thể đem trồng.
Có nên cất khoai và hành chung một chỗ không?
Không nên để sát nhau. Hành tỏi cần chỗ khô thoáng, treo cao; khoai cần chỗ tối, hơi ẩm vừa phải. Để chung trong một thùng kín làm cả hai nhanh hỏng hơn. Cùng một gian kho được, nhưng mỗi thứ một kệ, một kiểu đặt riêng.
Bí đỏ bổ ra rồi giữ được bao lâu?
Bí đỏ đã bổ chỉ giữ được vài ngày trong ngăn mát, nên bọc kín mặt cắt và moi bỏ ruột hạt. Ở ngoài, mặt cắt nhanh nhớt và mốc. Bí to có thể hấp chín, nghiền rồi chia hộp cấp đông để dùng dần.
Trẻ em giúp nhặt trứng có an toàn không?
An toàn nếu trẻ được dặn cầm trứng nhẹ tay, không cho vào miệng, và rửa tay bằng xà phòng ngay sau khi vào chuồng. Người lớn kiểm tra trứng nứt, dính bẩn trước khi cất. Trẻ không vào chuồng khi đàn gà có dấu hiệu bệnh.