Với đàn gà vịt vài chục con, phòng bệnh hiệu quả nhất gồm năm việc: cách ly gà vịt mới vài tuần, có dép và dụng cụ riêng cho khu chuồng, rửa tay sau mỗi lần chăm, tiêm phòng theo lịch của thú y xã, và báo ngay cho thú y xã khi gà vịt chết bất thường, nhất là khi nghi cúm gia cầm. Chuồng sạch, nền khô, nước sạch là nền tảng của cả năm việc ấy.
Đàn gia đình có vẻ nhỏ, nhưng nó nằm sát nơi con người sống, ăn, và trẻ con chơi. Mầm bệnh của gia cầm có thể lây cho người, và đàn nhà mình cũng có thể làm lây bệnh sang đàn của cả xóm. Bài này không thay lời khuyên của cán bộ thú y, chỉ gom những việc mà một gia đình tự làm được hằng ngày.
Vì sao đàn nhỏ vẫn cần an toàn sinh học
An toàn sinh học nghe như từ của trang trại lớn, nhưng ý của nó đơn giản: không để mầm bệnh vào đàn, không để mầm bệnh từ đàn ra ngoài, và không để mầm bệnh từ gia cầm sang người. Ở quy mô gia đình, những con đường mầm bệnh đi thường rất đời thường: con gà mua ở chợ về, đôi dép đi qua chuồng nhà hàng xóm, bao cám để ngoài sân cho chim sẻ vào ăn, ao chung có vịt trời.
Đàn nhỏ thả vườn còn có một điểm yếu: gà vịt tiếp xúc nhiều với chim hoang, chuột và gia cầm hàng xóm hơn đàn nhốt trong trại. Trong khi đó, đàn gia đình lại hiếm khi được tiêm phòng đủ, và người nuôi ít để ý dấu hiệu bệnh sớm vì chỉ có vài con.
Một số bệnh gia cầm có thể lây sang người, như cúm gia cầm, và các vi khuẩn đường ruột như Salmonella. Trẻ nhỏ ôm ấp gà con, cho tay vào miệng sau khi chơi ở sân là con đường lây phổ biến. Vì thế an toàn sinh học ở nông trang gia đình vừa là việc cho đàn gà, vừa là việc cho sức khoẻ của cả nhà.
Cách ly gà vịt mới về: việc làm từng bước
Gà vịt mới mua, mới xin hay mới đổi với hàng xóm là con đường mang bệnh vào đàn phổ biến nhất. Một quy trình gọn:
- Chuẩn bị trước một chỗ cách ly cách chuồng chính càng xa càng tốt, ít nhất không chung sân, không chung nước, nằm ở cuối hướng gió.
- Có một đôi dép, một xô, một máng ăn, một máng nước riêng cho chỗ cách ly; không mang qua lại chuồng chính.
- Chăm đàn chính trước, chăm gà cách ly sau cùng trong ngày, rồi rửa tay và thay dép.
- Giữ gà mới riêng khoảng ba đến bốn tuần. Mỗi ngày nhìn ăn uống, phân, mắt, mũi, tiếng thở, dáng đi, lông.
- Hỏi người bán gà đã được tiêm những gì; nếu chưa, hỏi thú y xã có nên tiêm bổ sung trong thời gian cách ly không.
- Hết thời gian mà gà khoẻ mới cho nhập đàn. Gà có biểu hiện lạ thì giữ riêng tiếp và hỏi thú y xã.
Nhiều nhà bỏ qua bước này vì chỉ mua thêm vài con. Nhưng một con gà mang bệnh đường hô hấp mạn tính hoặc mang mạt có thể làm cả đàn cũ mắc bệnh kéo dài nhiều tháng.
Vệ sinh hằng ngày: dép, tay, nước và thức ăn
Dép riêng cho khu chuồng. Một đôi dép cao su chỉ đi trong khu gà vịt, cởi ra ở cổng khu chuồng. Khách đến chơi, nhất là người cũng nuôi gà, không vào trong chuồng.
Rửa tay bằng xà phòng. Sau khi cho ăn, nhặt trứng, dọn chuồng, bắt gà. Đặt sẵn chậu nước và xà phòng ở cổng khu chuồng để không ai quên. Trẻ con rửa tay có người lớn nhắc.
Nước uống sạch, thay mỗi ngày. Máng nước bẩn, rêu, có phân là nguồn lây bệnh trong đàn. Rửa máng, thay nước mỗi ngày; treo máng cao ngang lưng gà để gà không bới đất vào.
Thức ăn cất kín. Thóc cám trong thùng có nắp, kê cao, để chuột và chim hoang không vào ăn và thải phân lẫn vào.
Nền khô, đệm lót thay thường xuyên. Nền ẩm là nơi cầu trùng, nấm và giun sán phát triển. Đệm lót ướt thì thay ngay, đệm cũ đưa vào đống ủ xa chuồng.
Không để gà vịt vào nhà, vào bếp. Thói quen để gà nhặt cơm rơi dưới mâm, vịt vào hiên nhà nghe tiện nhưng đưa phân gia cầm tới gần thức ăn của người.
Tiêm phòng: hỏi thú y xã về lịch của vùng mình
Các bệnh hay gặp ở gà vịt nông hộ Việt Nam như Newcastle (gà rù), đậu gà, Gumboro ở gà, dịch tả vịt, và cúm gia cầm đều có vắc xin. Mỗi vùng có thể có lịch tiêm và loại bệnh ưu tiên khác nhau, tuỳ tình hình dịch.
Với cúm gia cầm, địa phương thường tổ chức các đợt tiêm phòng theo kế hoạch của ngành thú y. Hộ nuôi nhỏ nên hỏi cán bộ thú y xã về thời gian đợt tiêm, đăng ký cho đàn nhà mình, và giữ lại phiếu hoặc ghi vào sổ ngày tiêm. Gà vịt mua về nên hỏi người bán đã tiêm những bệnh nào, lúc mấy ngày tuổi.
Tự mua vắc xin về tiêm cho đàn nhỏ là việc cần cẩn thận: vắc xin phải bảo quản lạnh đúng cách, pha và dùng hết trong thời gian ngắn, đúng đường tiêm hoặc nhỏ, đúng tuổi gà. Nếu không có kinh nghiệm, nhờ cán bộ thú y hoặc người có chuyên môn trong xóm làm giúp. Thuốc thú y khác cũng vậy: ưu tiên phòng, dùng đúng nhãn, đúng liều, ghi lại thời gian ngừng thuốc trước khi ăn trứng, ăn thịt, và cất xa trẻ em.
Cúm gia cầm: dấu hiệu nghi ngờ và việc phải làm
Cúm gia cầm là bệnh nguy hiểm vì lây nhanh, gà chết nhiều, và một số chủng có thể lây sang người. Những dấu hiệu dưới đây không đủ để kết luận, nhưng đủ để phải báo thú y xã ngay:
| Dấu hiệu ở đàn | Việc nên làm ngay | Việc không được làm |
|---|---|---|
| Gà vịt chết đột ngột nhiều con trong một hai ngày | Nhốt toàn đàn, báo thú y xã hoặc trưởng thôn | Bán chạy, cho tặng, mang gà đi nơi khác |
| Mào, tích tím tái; đầu, mặt sưng phù | Không chạm tay không vào gà ốm, gà chết; đeo găng, khẩu trang nếu buộc phải xử lý | Giết thịt ăn, nhổ lông gà ốm, gà chết |
| Bỏ ăn, ủ rũ, khó thở, chảy nước mũi; vịt đi xiêu vẹo, nghẹo cổ | Ghi lại số con chết, ngày bắt đầu, cho thú y biết | Vứt xác gà xuống ao, kênh, bãi rác |
| Trứng giảm đột ngột kèm các dấu hiệu trên | Rửa tay, thay quần áo, giữ trẻ con xa khu chuồng | Tự chữa bằng thuốc mua ngoài rồi im lặng |
Người trong nhà nếu sốt, ho, khó thở sau khi tiếp xúc với gia cầm ốm chết cần đi khám ngay và nói rõ với nhân viên y tế là đã tiếp xúc với gia cầm bệnh. Khi vùng có dịch, làm theo hướng dẫn của chính quyền và thú y địa phương về nhốt giữ, tiêu huỷ, tiêu độc; không giết mổ gia cầm tại nhà trong thời gian đó.
Chuột, chim hoang và ruồi: những kẻ mang bệnh không mời
Đàn gà vịt có thể khoẻ, người nuôi có thể cẩn thận, nhưng mầm bệnh vẫn theo những vị khách không mời vào chuồng. Chim sẻ, chim sáo, bồ câu hoang sà xuống ăn thóc rơi; vịt trời, cò ghé ao uống nước; chuột đi qua máng cám ban đêm; ruồi đậu từ phân sang thức ăn.
Cách phòng không phải là diệt chúng, mà là bớt chỗ cho chúng ghé. Cho gà ăn trong chuồng hoặc dưới mái có lưới, lượng vừa ăn hết, dọn thóc rơi. Máng nước treo dưới mái, không để ngoài sân trống nơi chim hoang đậu uống chung. Thức ăn cất thùng kín; bịt lỗ, khe để chuột không làm tổ trong chuồng.
Ruồi giảm rõ khi đệm lót khô, phân được dọn đều vào đống ủ có phủ kín, phụ phẩm bếp không để thừa chua thối. Ở vùng có nhiều chim nước di cư qua vào mùa đông, nhất là các vùng đầm, ao lớn, càng nên giữ vịt nhà tách khỏi mặt nước mà chim hoang dùng chung.
Xử lý gà vịt chết lẻ tẻ ngoài mùa dịch
Đàn gà gia đình vẫn có lúc chết một con vì già, vì bị thú cắn, vì một bệnh lẻ. Ngay cả khi không nghi cúm, xác gà chết cũng phải xử lý đúng: đeo găng hoặc dùng túi nilon lộn trái bọc tay để nhặt, không cho chó mèo ăn, không vứt ra ao, kênh hay bãi rác.
Chôn sâu ở chỗ xa giếng, xa ao, rắc vôi bột trên và dưới xác trước khi lấp đất, để chó và chồn không đào lên. Rửa tay kỹ, rửa dụng cụ. Nếu một tuần có hai ba con chết mà không rõ lý do, đó không còn là chết lẻ nữa, hãy hỏi thú y xã.
Không mổ xác gà ra xem trong bếp hay trên sân nơi trẻ con chơi. Nếu cán bộ thú y cần mẫu để xét nghiệm, họ sẽ hướng dẫn cách giữ xác; trong lúc chờ, bọc kín xác trong hai lớp túi, để chỗ mát xa người và vật nuôi.
Ghi vào sổ ngày chết, triệu chứng nhìn thấy trước khi chết. Thông tin này giúp cán bộ thú y đoán bệnh nhanh hơn rất nhiều khi cần hỏi, và giúp nhà nhận ra một bệnh đang âm thầm lan trong đàn.
Trẻ con, trứng và bếp: giữ an toàn cho người
Phần lớn nguy cơ sức khoẻ từ đàn gà gia đình nằm ở những thói quen nhỏ quanh bếp và quanh trẻ:
- Trẻ nhỏ không ôm hôn gà con, vịt con; chơi ở sân gà xong rửa tay trước khi ăn. Trẻ dưới năm tuổi có người lớn đi cùng khi vào khu chuồng.
- Trứng nhặt về để riêng một rổ, không đặt lên thớt hay mâm cơm; trứng dính phân thì lau khô, nếu rửa thì rửa ngay trước khi nấu.
- Nấu chín trứng gà nhà kỹ cho trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai, vì trứng có thể mang Salmonella.
- Thịt gà làm ở nhà: thớt dao riêng cho thịt sống, rửa sạch sau khi dùng, nấu chín kỹ. Không làm thịt gà ốm.
- Dụng cụ chuồng trại như xô, xẻng, chổi không mang vào bếp, không rửa ở bồn rửa bát.
- Người có vết thương hở ở tay đeo găng khi dọn chuồng; sau khi dọn, thay áo trước khi bế trẻ nhỏ.
Những việc này nghe nhỏ, nhưng chính chúng làm nên khác biệt giữa một nông trang gia đình an toàn và một khu sân vườn lúc nào cũng có trẻ bị tiêu chảy không rõ lý do.
Câu hỏi thường gặp
Gà nhà chết một con có cần báo thú y không?
Một con chết rõ lý do như bị thú cắn, bị kẹt thì không cần báo. Nếu chết không rõ lý do, hoặc chết hai ba con trong vài ngày, hoặc có dấu hiệu như mào tím, đầu sưng, khó thở, thì nên báo thú y xã ngay, nhất là khi vùng lân cận có tin dịch.
Cúm gia cầm có lây sang người không?
Một số chủng virus cúm gia cầm đã từng lây sang người, chủ yếu ở người tiếp xúc trực tiếp và gần với gia cầm ốm, chết, như giết mổ, nhổ lông. Vì thế không giết mổ, không ăn gia cầm ốm chết, và đi khám ngay nếu sốt, ho sau khi tiếp xúc.
Đàn nhỏ vài con có cần tiêm phòng không?
Nên tiêm. Đàn nhỏ thả vườn tiếp xúc nhiều với chim hoang và gia cầm hàng xóm, nên vẫn có nguy cơ. Hỏi thú y xã về lịch tiêm của vùng, nhất là các đợt tiêm cúm gia cầm do địa phương tổ chức, và ghi lại ngày tiêm vào sổ.
Gà mới mua về cách ly bao lâu là đủ?
Nhiều hướng dẫn cho đàn nhỏ khuyên khoảng ba đến bốn tuần. Thời gian này đủ để phần lớn bệnh đang ủ bộc lộ triệu chứng. Trong lúc cách ly, chăm đàn chính trước, gà cách ly sau, dùng dép và dụng cụ riêng.
Có nên dùng kháng sinh trộn thức ăn để phòng bệnh không?
Không nên tự trộn kháng sinh vào thức ăn để phòng bệnh. Cách này gây kháng thuốc, tồn dư trong trứng và thịt mà nhà mình ăn hằng ngày. Phòng bệnh bằng vệ sinh, tiêm phòng và cách ly; khi gà ốm thì hỏi thú y để dùng đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian ngừng.
Ăn trứng của gà đang uống thuốc được không?
Phải theo thời gian ngừng thuốc ghi trên nhãn hoặc do cán bộ thú y dặn. Trong thời gian gà đang dùng thuốc và thời gian ngừng sau đó, trứng có thể còn tồn dư thuốc, không nên ăn. Ghi ngày dùng thuốc vào sổ để không quên.