Ghi số trứng mỗi ngày rồi cộng theo tuần là cách rẻ nhất để biết đàn gà nhà khoẻ hay yếu: số trứng tuần là chỉ số sức khoẻ tổng hợp, phản ánh tuổi gà, thức ăn, nước, thời tiết và sự yên ổn của chuồng. Số giảm đều qua nhiều tuần thường là chuyện tự nhiên như gà già, thay lông, ngày ngắn lại; số tụt đột ngột trong vài ngày là tín hiệu phải ra chuồng xem ngay.
Bài này dành cho đàn vài con đến vài chục con nuôi lấy trứng cho nhà ăn. Nội dung gồm cách ghi, cách cộng, cách đọc đường đi của con số, những nguyên nhân thường gặp, và ranh giới quan trọng: khi nào chỉ cần chỉnh chăm sóc, khi nào phải báo thú y xã, nhất là khi nghi cúm gia cầm.
Cách ghi số trứng mà không bỏ sót
Việc ghi chỉ mất vài giây nếu gắn vào thói quen nhặt trứng:
- Nhặt trứng vào một giờ cố định, thường là cuối buổi sáng và một lần nữa vào chiều muộn. Gà nhà đẻ phần lớn trong buổi sáng; nhặt hai lần giúp trứng sạch hơn và ít bị gà mổ.
- Ghi ngay số trứng nhặt được vào sổ ở cửa bếp hoặc tờ giấy dán trong chuồng, kèm chữ viết tắt nếu có trứng bất thường: vỏ mỏng, méo, dính máu, trứng không vỏ.
- Trứng tìm thấy ở ổ lạ ngoài vườn ghi riêng một dấu, vì nó cho biết gà đang bỏ ổ chính. Lý do thường là ổ bẩn, có mạt, hoặc bị chuột rắn quấy.
- Cuối tuần cộng lại thành một con số. Nếu đàn có nhiều nhóm tuổi, như gà mái năm nhất và gà mái già, có thể cộng riêng từng nhóm khi chúng ở chuồng riêng.
- Ghi thêm số gà mái đang có. Khi đàn thay đổi vì gà ấp, gà chết hay nhập thêm, số trứng phải đọc theo số mái, không đọc con số trần.
Một mẹo hữu ích là chia số trứng tuần cho số gà mái và cho số ngày. Ví dụ giả định: 10 mái, 49 trứng một tuần, tức khoảng 0,7 trứng mỗi mái mỗi ngày. Con số này dễ so giữa các mùa hơn tổng trứng, nhất là khi đàn to nhỏ khác nhau.
Đường đi bình thường của số trứng trong năm
Gà mái nhà bắt đầu đẻ khi đủ tuổi, đẻ nhiều nhất trong năm đầu, rồi giảm dần qua từng năm. Gà ta, gà lai thả vườn đẻ ít hơn gà công nghiệp chuyên trứng nhưng bền hơn và ít đòi hỏi hơn. Trong sổ, năm thứ hai và thứ ba thường thấy số trứng tuần thấp hơn năm đầu dù chăm sóc như nhau. Đó là chuyện tuổi tác, không phải lỗi người nuôi.
Trong năm, có những đợt giảm tự nhiên. Gà mái đòi ấp ngừng đẻ suốt thời gian ấp và nuôi con. Mùa thay lông, thường sau mùa sinh sản, gà dồn sức cho bộ lông mới nên đẻ ít hoặc nghỉ hẳn vài tuần. Ở miền Bắc, những tháng ngày ngắn và rét cũng làm gà đẻ thưa đi; ở miền Nam, những đợt nóng gắt kéo dài làm gà ăn kém và đẻ ít.
Khi đã có sổ của một năm trọn, gia đình sẽ thấy hình dạng quen thuộc của đàn nhà mình: tháng nào nhiều trứng, tháng nào thưa. Năm sau, một đợt giảm rơi đúng vào tháng quen thuộc thì không cần lo; một đợt giảm lệch mùa mới đáng xem xét kỹ.
Số trứng giảm: đọc dấu hiệu, tìm nguyên nhân
Bảng dưới đây gom những tình huống hay gặp ở đàn gà gia đình. Nó giúp khoanh vùng nguyên nhân chứ không thay việc khám của thú y.
| Sổ cho thấy | Kèm dấu hiệu ngoài chuồng | Nguyên nhân thường gặp | Nên làm |
|---|---|---|---|
| Giảm đều trong nhiều tuần | Lông rụng nhiều, lông mới nhú | Thay lông theo mùa | Thêm thức ăn đạm vừa phải, giữ chuồng yên, chờ |
| Giảm đều, gà vẫn nhanh nhẹn | Ngày ngắn, trời rét hoặc nóng gắt | Thời tiết, độ dài ngày | Che chắn gió rét, thêm bóng râm, nước mát |
| Giảm, trứng vỏ mỏng, méo | Gà ăn ít rau, ít vỏ sò | Thiếu khoáng, thiếu thức ăn | Bổ sung vỏ trứng nung giã nhỏ, vỏ sò, cân lại khẩu phần |
| Giảm, trứng ở ổ lạ | Ổ bẩn, có mạt, dấu chuột rắn | Bị quấy ổ | Thay lót ổ, bịt lỗ chuồng, kiểm tra quanh chuồng ban đêm |
| Tụt mạnh trong 1–3 ngày | Gà ủ rũ, bỏ ăn, chảy nước mũi, mào tím tái, chết bất thường | Có thể bệnh truyền nhiễm | Cách ly, không bán không giết mổ, báo ngay thú y xã |
Hàng cuối cùng là hàng phải nghiêm túc nhất. Khi gà chết nhiều bất thường hoặc có dấu hiệu nghi bệnh nặng, không tự chữa bằng thuốc mua lẻ, không mổ gà ốm để ăn, không bán hay đem cho. Báo thú y xã để được hướng dẫn, vì cúm gia cầm và một số bệnh khác có thể lây sang người và sang đàn của cả xóm.
Ghi kèm vài thứ để sổ trứng có nghĩa hơn
Thức ăn chính trong tuần. Không cần cân, chỉ ghi kiểu khẩu phần: cám trộn, thóc, rau, cơm thừa, sâu bắt ở vườn. Khi số trứng thay đổi, nhìn lại sẽ biết có trùng với lúc đổi thức ăn không.
Nước uống. Ghi khi máng nước bẩn, cạn, hoặc thay chỗ đặt. Gà thiếu nước một ngày nắng có thể ảnh hưởng tới trứng của mấy ngày sau.
Sự kiện quanh chuồng. Chó lạ sủa đêm, chồn vào, mưa dột, khách đông, đốt rơm gần chuồng. Gà bị hoảng thường đẻ thưa đi vài ngày.
Ngày tiêm phòng, tẩy giun. Ghi ngày làm và loại vắc xin theo hướng dẫn của thú y. Nhờ vậy biết lần tiếp theo đến hạn khi nào, và giải thích được một hai ngày gà ăn ít sau tiêm.
Ngày thay đệm lót và vệ sinh chuồng. Chuồng khô, sạch giảm mạt, giảm bệnh. Ghi ngày dọn giúp không để quá lâu mà không ai nhớ.
An toàn sinh học: phần không được bỏ qua khi nuôi gà quanh nhà
Đàn gà nhỏ cạnh nhà có cái lợi là gần, dễ trông; cái rủi là người và gà sống sát nhau. Vài thói quen đơn giản giúp giảm nguy cơ lây bệnh: rửa tay bằng xà phòng sau khi nhặt trứng, dọn chuồng hay cầm gà; có một đôi dép hoặc ủng riêng để vào chuồng; không cho gà vào bếp, vào nhà; trẻ nhỏ nhặt trứng thì người lớn nhắc rửa tay ngay.
Khu chuồng nên đặt xa giếng nước và xa chỗ trẻ chơi, có rãnh thoát nước để nước rửa chuồng không chảy về phía nhà. Phân và đệm lót dọn ra đi thẳng vào đống ủ có che, không đổ ra mương chung.
Hạn chế tiếp xúc giữa đàn nhà với gà vịt lạ và chim hoang. Gà mới mua hay được cho nên nuôi riêng một thời gian theo hướng dẫn thú y trước khi nhập đàn. Máng ăn đặt dưới mái che để chim trời khó sà xuống ăn chung.
Khi trong vùng có thông báo dịch cúm gia cầm, làm theo hướng dẫn của thú y xã và chính quyền địa phương: nhốt gà, không mua bán, không giết mổ gà ốm, báo ngay khi có gà chết bất thường. Trong những tuần đó, sổ trứng và sổ gà chết là thông tin có ích cho cán bộ thú y khi họ hỏi đàn nhà mình bắt đầu khác thường từ ngày nào.
Trứng dư trong tuần: cất, dùng và ghi thế nào
Đàn gà đẻ đều thì có tuần trứng dư. Cách đơn giản để không lẫn trứng cũ với trứng mới là đặt hai khay: khay trái là trứng của tuần trước, khay phải là trứng mới nhặt. Người nấu luôn lấy từ khay trái; khi khay trái hết thì chuyển khay phải sang. Một số nhà ghi ngày nhặt lên vỏ bằng bút chì mềm, cũng là cách tốt cho đàn đông.
Trứng sạch, không nứt để nơi mát trong bếp được một thời gian ngắn, cho vào tủ lạnh thì giữ được lâu hơn. Đã cho vào tủ lạnh thì nên giữ lạnh tới khi dùng, vì trứng lạnh đem ra ngoài trời nóng dễ đọng hơi nước trên vỏ. Trứng nứt dùng ngay trong ngày và nấu chín kỹ. Trứng nghi để quá lâu có thể thả vào bát nước: trứng nổi hẳn thường đã cũ, nên bỏ.
Trứng dư nhiều tuần liền là thông tin cho sổ. Ghi số trứng đem biếu, đổi, hay dùng làm bánh trong tuần, để cuối tháng biết nhà mình thật sự ăn bao nhiêu và đàn đang nuôi có quá lớn không. Đây cũng là chỗ dễ thấy nhất của nguyên tắc nông trang gia đình: nuôi vừa đủ ăn, phần dư nhỏ và đều, không để thành gánh nặng.
Sổ trứng trong vòng quay của cả nông trang
Đàn gà không đứng riêng. Rau dư, sâu bắt ở luống, cỏ, giun trong đất là thức ăn của gà; phân gà ủ hoai lại về luống rau. Khi sổ trứng và sổ vườn để chung một cuốn, gia đình thấy được mối nối này. Chẳng hạn những tuần thả gà luân phiên vào luống vừa thu hoạch xong, gà có thêm sâu, cỏ non, và số trứng thường nhích lên một chút; luống đó cũng được làm sạch cỏ và bón một lớp phân mỏng.
Ngược lại, khi số trứng tụt, đôi khi nguyên nhân nằm ở vườn: rau dư cho gà ăn vừa bị phun thuốc, hay vườn hết rau xanh vào giữa mùa khô. Sổ ghi chung giúp nhận ra những chuyện này mà không cần đoán.
Phân gà cần ủ hoai trước khi bón cho rau, nhất là rau ăn sống, để giảm mầm bệnh. Ghi ngày dọn chuồng và ngày đưa phân vào đống ủ trong cùng cuốn sổ; nhìn vào là biết mẻ phân nào đã đủ thời gian, mẻ nào chưa được đem ra luống.
Từ sổ trứng ra quyết định nuôi bao nhiêu gà
Sau một năm, sổ trứng cho phép tính khá sát đàn nhà cần mấy mái. Lấy số trứng cả nhà ăn mỗi tuần, cộng phần dùng làm bánh, nấu ăn cho khách, rồi so với số trứng trung bình mỗi mái mỗi tuần của chính đàn nhà mình qua cả năm.
Ví dụ giả định: nhà ăn khoảng hai mươi lăm trứng mỗi tuần; sổ cho thấy mỗi mái nhà mình trung bình chừng bốn trứng một tuần tính cả mùa thấp. Như vậy khoảng sáu bảy mái là vừa, thêm một hai mái để bù mùa thay lông. Nuôi mười lăm mái nghĩa là quanh năm thừa trứng, và tốn thêm thức ăn, thêm công dọn chuồng.
Sổ cũng cho biết khi nào nên thay đàn dần. Khi số trứng mỗi mái của nhóm gà già thấp hẳn so với nhóm trẻ qua nhiều tháng, có thể tính chuyện để gà mái đòi ấp ấp một lứa, nuôi gà mái tơ thay thế. Cách thay dần mỗi năm một ít giữ cho đàn không bao giờ già cùng lúc, và trứng không bị đứt quãng cả mùa.
Câu hỏi thường gặp
Gà nhà đẻ bao nhiêu trứng một tuần là bình thường?
Tuỳ giống, tuổi và mùa. Gà ta, gà lai thả vườn đẻ ít hơn gà chuyên trứng, và đẻ thưa dần sau năm đầu. Con số đáng tin nhất là số trung bình của chính đàn nhà mình qua sổ một năm, dùng nó để so từng tuần thay vì so với con số trên mạng.
Gà ngừng đẻ hẳn vài tuần có đáng lo không?
Nếu gà vẫn ăn uống, đi lại bình thường và đang rụng lông, thường là mùa thay lông; gà đòi ấp cũng ngừng đẻ. Đáng lo khi gà ngừng đẻ kèm ủ rũ, bỏ ăn, phân bất thường, chảy nước mũi hay chết rải rác; khi đó cách ly con ốm và báo thú y xã.
Có nên cho gà ăn thêm thuốc kích trứng không?
Với đàn gia đình tự ăn, không nên tự mua thuốc hay chế phẩm kích đẻ. Khẩu phần đủ, nước sạch, chuồng khô ráo và yên tĩnh thường quan trọng hơn. Mọi thuốc thú y chỉ dùng khi có hướng dẫn, đúng nhãn, và tuân thủ thời gian ngưng dùng trứng sau thuốc.
Trứng có vết máu hay vỏ mỏng có ăn được không?
Một chấm máu nhỏ trong lòng trứng thường do mạch máu nhỏ vỡ khi hình thành trứng, nhiều người vẫn ăn sau khi nấu chín kỹ. Trứng nứt, bẩn nhiều, có mùi lạ thì bỏ. Vỏ mỏng lặp lại thường do thiếu khoáng, nên ghi vào sổ và bổ sung vỏ sò, vỏ trứng nung.
Có cần rửa trứng trước khi cất không?
Trứng sạch thì không cần rửa trước khi cất, vì lớp màng ngoài vỏ giúp hạn chế vi khuẩn. Trứng bẩn nên lau khô; nếu phải rửa thì rửa ngay trước khi nấu. Cất nơi mát, dùng trứng cũ trước, và luôn rửa tay sau khi cầm trứng còn dính phân.
Khi nào cần báo thú y xã?
Khi gà chết nhiều hoặc chết đột ngột, khi nhiều con cùng ủ rũ, bỏ ăn, khó thở, mào tích tím tái, hoặc khi trong vùng đang có thông báo dịch. Không mổ gà ốm để ăn, không bán hay cho, giữ đàn tại chỗ và làm theo hướng dẫn của cán bộ thú y.