Trẻ có thể cho gà vịt ăn, thay nước máng, nhặt trứng một cách an toàn nếu giữ ba nguyên tắc: rửa tay bằng xà phòng ngay sau khi đụng vào gia cầm, trứng, chuồng hay phân; không ôm hôn, không đưa gà lên mặt, không ăn uống trong chuồng; và báo người lớn ngay khi thấy gà ốm, chết bất thường. Với trẻ dưới năm tuổi, người lớn nên làm thay phần cầm nắm gà con, vịt con.
Gia cầm có thể mang vi khuẩn gây tiêu chảy như salmonella ngay cả khi trông khoẻ mạnh, và Việt Nam vẫn ghi nhận rải rác ca người nhiễm cúm gia cầm, trong đó có trẻ em. Bài này không nhằm làm ba mẹ sợ mà để việc chăm đàn gà trở thành niềm vui an toàn: việc theo tuổi, chỗ rửa tay, gà con, con vật hung, và khi nào phải báo thú y xã.
Gà vịt mang theo gì mà người lớn ít để ý
Gà, vịt, ngan khoẻ mạnh vẫn có thể mang trong ruột và trên lông, chân những vi khuẩn như salmonella, campylobacter. Vi khuẩn bám vào tay khi trẻ bế gà, nhặt trứng, cầm máng ăn, rồi theo tay lên miệng. Trẻ nhỏ hay mút tay, hay quên rửa, và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên dễ bị tiêu chảy, sốt, đau bụng hơn người lớn. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) trong nhiều năm đã khuyên trẻ dưới năm tuổi không nên cầm, ôm gà con, vịt con, chính vì lý do này.
Phân gà vịt có trong đất quanh chuồng, trên lối đi, trên cỏ chỗ gà thả. Trẻ chơi đất, chơi bóng ở chỗ gà đi qua cũng tiếp xúc. Không cần biến nông trang thành phòng vô trùng, nhưng cần tách khu trẻ chơi khỏi khu gà thả, và có thói quen rửa tay trở thành phản xạ.
Vịt, ngan có thêm một điểm riêng: chúng thích lội nước, khuấy bùn, và thải phân ngay xuống ao, máng, vũng nước. Nước chỗ vịt bơi vì thế không sạch dù trông trong. Trẻ hay thích ngồi vọc nước cùng đàn vịt con, thả lá, thả thuyền; việc này nên tránh, nhất là với trẻ nhỏ có thói quen đưa tay lên miệng. Nếu con muốn ngắm vịt bơi, cho con đứng trên bờ đã rào, ném rau xuống nước cho vịt tranh nhau, rồi rửa tay sau đó.
Cúm gia cầm là chuyện nghiêm trọng hơn nhưng hiếm hơn. Virus cúm A/H5N1 và một số chủng khác lưu hành ở gia cầm nhiều nơi; người có thể nhiễm khi tiếp xúc gần với gà vịt ốm, chết, hoặc khi làm thịt gia cầm bệnh. Vì vậy quy tắc với trẻ rất rõ: không bao giờ chạm vào gà vịt ốm, chết, và báo ngay cho người lớn.
Việc với gà vịt theo tuổi
Gợi ý chung cho đàn gà vịt nhỏ trong nông trang gia đình, có người lớn kiểm tra. Rửa tay sau mọi việc trong bảng.
| Tuổi | Việc làm được | Việc chưa nên làm |
|---|---|---|
| Dưới 5 tuổi | Ném rau, cơm nguội qua lưới; đứng ngoài xem gà ăn; cầm rổ khi người lớn nhặt trứng | Bế gà con, vịt con; vào trong chuồng; nhặt trứng ở ổ có gà ấp |
| 5–7 tuổi | Đổ thóc vào máng, nhặt trứng cùng người lớn, gọi gà về chuồng | Bắt gà, cắt cánh, đụng gà ốm |
| 8–10 tuổi | Thay nước máng, nhặt trứng một mình ở ổ quen, ghi số trứng, quét lối trước chuồng | Dọn phân trong chuồng kín, xử lý gà chết, cho uống thuốc |
| Trên 10 tuổi | Thay độn chuồng cùng người lớn (đeo găng, khẩu trang), soi trứng, chăm gà mái ấp | Tiêm phòng, giết mổ, xử lý xác gia cầm |
Ghi chú về giết mổ: không cho trẻ chứng kiến hay tham gia làm thịt gia cầm nếu con không muốn, và tuyệt đối không giết mổ gà vịt ốm, chết, nhất là khi vùng đang có dịch.
Rửa tay sau khi chăm gà: đúng lúc và đúng cách
Rửa tay là việc quan trọng nhất trong cả bài. Đặt chỗ rửa tay ngay gần chuồng để rửa thành phản xạ, không phải đi vào bếp mới rửa.
- Đặt một lu nước có vòi hoặc một thùng có vòi, xà phòng bánh để trong hộp có lỗ thoát nước, khăn treo riêng, ngay ở lối ra từ khu gà.
- Rửa tay ngay sau khi: cho gà ăn uống, nhặt trứng, đụng máng, đụng gà, đi qua chuồng, chơi ở chỗ gà thả.
- Làm ướt tay, xoa xà phòng khắp lòng bàn tay, mu bàn tay, kẽ ngón, đầu ngón, cổ tay; xoa ít nhất khoảng hai mươi giây (trẻ có thể hát một bài ngắn).
- Xả sạch dưới nước chảy, lau bằng khăn sạch của riêng chỗ này, giặt khăn thường xuyên.
- Nước rửa tay không đọng lại thành vũng trước chuồng; làm rãnh nhỏ dẫn ra luống cây hoặc hố thấm.
- Giày dép đi vào khu gà không mang vào nhà; để ở bậc cửa, có chỗ cạo bùn.
Nước rửa tay khô không thay được xà phòng khi tay dính đất, phân. Nó chỉ dùng tạm khi không có nước, rồi rửa lại ngay khi có thể.
Gà con, vịt con và trẻ nhỏ
Gà con là thứ trẻ muốn ôm nhất. Lông tơ mềm, tiếng chiếp chiếp, trẻ nào cũng muốn bế. Nhưng gà con mới nở là nhóm hay mang vi khuẩn nhất. Với trẻ dưới năm tuổi, chỉ cho xem, không cho bế.
Trẻ lớn cầm gà con đúng cách. Ngồi xuống, đặt gà con trên lòng bàn tay mở, tay kia khum che, không bóp, không giơ cao. Một hai phút rồi đặt lại. Không áp vào má, không hôn. Rửa tay ngay sau đó.
Không đưa gà vào nhà, lên giường. Nhiều trẻ muốn "nuôi" một chú gà con trong hộp ở phòng ngủ. Nên để gà con ở chuồng úm ngoài hiên, cho con chăm ở đó.
Gà mái ấp và gà mẹ dẫn con. Gà mái đang ấp hoặc đang dẫn con có thể mổ mạnh vào tay, vào mặt trẻ. Dạy con giữ khoảng cách, không lấy trứng dưới bụng gà đang ấp.
Gà trống và ngan đực. Có con gà trống hung hăng chuyên đuổi mổ trẻ, ngan đực vào mùa sinh sản có thể vỗ cánh tấn công. Nếu trong đàn có con như vậy, nhốt riêng khi trẻ ra vườn hoặc cân nhắc không giữ nó.
Dấu hiệu gà vịt ốm và khi nào báo thú y xã
Người lớn nên dạy trẻ nhận ra vài dấu hiệu lạ ở đàn gà vịt và báo ngay, không tự tay đụng vào: gà đứng ủ rũ một góc, xù lông, nhắm mắt; mào, tích tím tái; phân xanh, phân trắng loãng; chảy nước mũi, khó thở; vịt đi xiêu vẹo, ngoẹo cổ. Trẻ thường để ý đàn gà kỹ hơn người lớn bận việc, nên đây là cách tốt để con góp phần thật vào sức khoẻ của đàn.
Khi có gà vịt ốm, chết bất thường, đặc biệt là chết nhiều con trong thời gian ngắn, người lớn cần cách ly con ốm, không giết mổ, không bán chạy, không vứt xác ra ao, mương, và báo ngay cho thú y xã hoặc chính quyền xã. Đeo găng, khẩu trang khi xử lý; trẻ ở trong nhà trong lúc người lớn làm việc này.
Nếu trong nhà có ai, nhất là trẻ, bị sốt, ho, khó thở sau khi tiếp xúc với gia cầm ốm, chết, cần đi khám ngay và kể rõ với nhân viên y tế về việc đã tiếp xúc với gia cầm. Thông tin này giúp bác sĩ nghĩ tới cúm gia cầm sớm, vì triệu chứng ban đầu dễ nhầm với cảm cúm thông thường.
Tiêm phòng cho đàn gà vịt theo hướng dẫn của thú y địa phương là việc người lớn làm. Đàn đã được tiêm phòng không có nghĩa là bỏ qua rửa tay, nhưng giảm đáng kể nguy cơ dịch bùng trong đàn.
Bố trí chuồng gà để trẻ an toàn hơn
Vị trí chuồng gà ảnh hưởng nhiều tới việc trẻ tiếp xúc ra sao. Chuồng nên đặt cuối hướng gió so với nhà ở, cách giếng nước một quãng, không sát cửa sổ phòng ngủ. Khu gà thả nên có lưới rào, tách khỏi sân chơi của trẻ và khu phơi đồ, để phân gà không lan ra chỗ trẻ ngồi chơi.
Cửa chuồng nên có chốt mà trẻ nhỏ không tự mở được, để trẻ không vào trong khi không có người lớn. Ổ đẻ đặt thấp, có cửa nhặt trứng từ bên ngoài chuồng nếu được, giúp trẻ lớn nhặt trứng mà không phải vào trong lối đi đầy phân.
Đường đi từ nhà tới chuồng nên lát gạch, đá hoặc rải sỏi để mùa mưa trẻ không phải lội qua bùn lẫn phân. Một mái che nhỏ ở chỗ để máng ăn giúp thức ăn không ướt, không mốc, và chỗ trẻ đứng đổ thóc cũng khô ráo hơn. Thức ăn cho gà cất trong thùng có nắp, vừa để chuột không vào, vừa để trẻ nhỏ không bốc thóc, cám bỏ vào miệng. Máng nước thay hằng ngày, rửa thường xuyên. Độn chuồng bằng trấu, rơm thay định kỳ, đem ủ thành phân cho vườn; việc dọn chuồng do người lớn làm, trẻ lớn phụ thì đeo găng, khẩu trang.
Đàn gà dạy trẻ những gì
Một đàn gà nhỏ trong vườn là bài học sống động về vòng đời. Trẻ thấy gà mái kêu cục tác báo đẻ, thấy gà mái ra ổ nằm ấp, khoảng ba tuần sau thấy gà con mổ vỏ chui ra. Con thấy gà con theo mẹ bới đất, lớn lên, mọc lông cánh, gà trống non tập gáy giọng khàn. Không cuốn sách tranh nào thay được cảnh ấy.
Trẻ cũng học về trách nhiệm có hậu quả rõ ràng. Gà cần nước mỗi ngày, cần được đóng chuồng mỗi tối, cần ổ đẻ sạch. Một hôm quên nước giữa trời nắng, con thấy ngay đàn gà mệt. Người lớn đứng sau để hậu quả không thành tai hoạ cho con vật, nhưng vẫn để con hiểu vì sao việc nhỏ của mình có ý nghĩa.
Đàn gà còn là nơi trẻ học về cái chết một cách tự nhiên. Có con gà bị chồn bắt, có con già yếu rồi chết, có con được làm thịt cho bữa giỗ. Nói thật với con bằng lời lẽ hợp tuổi, để con hỏi và buồn nếu con buồn, giúp trẻ hiểu đời sống ở nông trang gồm cả sinh ra lẫn mất đi. Trẻ không bị ép phải xem cảnh làm thịt; nhưng nếu con hỏi gà ở đâu ra trên mâm cơm, câu trả lời thật thà luôn tốt hơn lời nói tránh.
Cuối cùng là vòng tuần hoàn của nông trang: gà ăn sâu, ăn rau già, ăn cơm thừa; phân gà ủ hoai thành phân bón cho rau; rau nuôi người và lại nuôi gà. Trẻ lớn chỉ cần theo vòng ấy một mùa là hiểu vì sao người làm vườn quý từng bao phân chuồng.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ ăn trứng gà nhà có cần lưu ý gì không?
Trứng nhặt về nên lau khô chỗ bẩn, cất mát, dùng trong vài tuần. Với trẻ nhỏ, nấu trứng chín kỹ, lòng đỏ đông lại, không cho ăn trứng sống hay lòng đào. Trứng nứt, bẩn nhiều nên bỏ. Rửa tay sau khi cầm trứng sống.
Con bị gà mổ chảy máu thì xử lý ra sao?
Rửa vết thương dưới vòi nước sạch với xà phòng, ấn nhẹ cho cầm máu, sát khuẩn và băng lại. Vết thương sâu, ở mặt gần mắt, hay sưng đỏ đau tăng lên sau một hai ngày cần đi khám. Kiểm tra lịch tiêm uốn ván của con.
Có nên cho trẻ đặt tên cho từng con gà không?
Trẻ thường thích đặt tên, và việc này giúp con quan sát kỹ từng con. Chỉ cần lưu ý rằng gà vịt trong nông trang có lúc được làm thịt hoặc chết vì bệnh. Nói thật với con từ đầu con nào để nuôi lấy trứng lâu dài, con nào sẽ là thức ăn, để con không bị sốc.
Nhà có trẻ sơ sinh, có nên vẫn nuôi gà sát nhà không?
Nên dời chuồng ra xa chỗ ở của em bé, người chăm gà rửa tay và thay áo trước khi bế em. Em bé chưa nên ra khu gà. Đàn gà sạch, chuồng thoáng, tiêm phòng đủ giúp giảm nguy cơ, nhưng vệ sinh của người lớn là chính.
Nghe tin xã bên có dịch cúm gia cầm thì gia đình nên làm gì?
Nhốt gà vịt, không thả rông, hạn chế người lạ vào khu chuồng, không mua gia cầm mới về đàn. Giữ trẻ tránh xa chuồng trong thời gian này. Theo dõi đàn, báo thú y xã khi có gà ốm, chết, và làm theo hướng dẫn của địa phương.
Trẻ bị tiêu chảy sau khi chơi với gà con thì có phải do gà không?
Có thể, nhưng tiêu chảy ở trẻ có nhiều nguyên nhân. Cho con uống đủ nước, theo dõi, và đi khám nếu con sốt, phân có máu, nôn nhiều, mệt lả, ít đi tiểu. Kể với bác sĩ rằng con vừa tiếp xúc với gà vịt con để được hướng dẫn đúng.